Cần Siết Lực T-Handle Torqometer® U.S Follow-up – TEX1503TFU
-
Mã SKU: TEX1503TFUSKU: TEX1503TFU
Liên hệ
Dụng cụ siết lực Torqometer TEX1503TFU là dụng cụ siết lực Torqometer chính hãng Snap-on do Lost in HCM cung cấp cho xưởng và nhà máy trên toàn Việt Nam. Thông số length, inches (mm): 10-7/8 (276). Thông số width, inches (mm): 4-3/8 (111).

Tổng quan về dụng cụ siết lực Torqometer TEX1503TFU
Bu lông kết cấu thép, mặt bích lớn hay máy mỏ cần lực siết hàng nghìn ft-lb. dụng cụ siết lực Torqometer TEX1503TFU giúp bạn kiểm soát mức lực đó bằng một con số rõ ràng. Vì vậy, đội kỹ thuật không phải ước lượng bằng sức tay hay độ dài cần.
Thân dụng cụ có đầu vuông âm ở đầu vào và đầu vuông dương ở đầu ra. Cỡ đầu vuông đi từ 3/4 inch đến 1-1/2 inch, tùy dải lực. Bên cạnh đó, Lost in HCM cung cấp kèm CO/CQ và hóa đơn VAT điện tử cho doanh nghiệp FDI.
Xuất xứ theo nhà sản xuất: USA. Thông số optional extension handle length, inches: 31. Thông số us increments, ft-lb: 25.
Thông số input drive female square, inches: 1.
Thông số kỹ thuật chính
Bảng dưới đây theo dữ liệu Snap-on cho mã TEX1503TFU. Ngoài ra, các giá trị ghi “quy đổi” là phần chúng tôi tự đổi đơn vị để bạn tiện so sánh.
| Mã sản phẩm Snap-on (SKU) | TEX1503TFU |
|---|---|
| Length, inches (mm) | 10-7/8 (276) |
| Width, inches (mm) | 4-3/8 (111) |
| Country Of Origin | USA |
| Optional Extension Handle Length, inches | 31 |
| US Increments, ft-lb | 25 |
| Input Drive Female Square, inches | 1 |
| Model | Follow-up |
| Optional T Bar Length, inches | 18 |
| Head Depth, inches | 4-7/16 |
| US Range, ft-lb | 1,500 |
| Optional T Bar | 82TQP |
| Optional Extension Handle | 85TQP |
| Output Drive Male Square, inches | 1 |
| US Increments (N·m, quy đổi) | ≈ 33.9 N·m |
| US Range (N·m, quy đổi) | ≈ 2,034 N·m |
| Bảo hành | Snap-on Repair Center, 1 YEAR from Date of Purchase, Repair or Calibrate at Snap-on Repair Center. |
Cách dụng cụ siết lực Torqometer hoạt động
Kiểu Follow-up có thêm một kim phụ được kim chính đẩy theo. Khi bạn thả tay, kim phụ vẫn nằm ở giá trị lớn nhất cho đến lúc bạn đặt lại. Vì thế, người kiểm tra đọc kết quả sau khi siết mà không cần nhìn liên tục.
Kiểu Light Signal cho phép bạn đặt trước một giá trị lực trên mặt đồng hồ. Khi lực siết chạm mức đó, đèn tín hiệu sáng lên để báo dừng. Do đó, kỹ thuật viên ở vị trí khó nhìn vẫn biết chính xác lúc cần ngừng kéo.

Tính năng nổi bật của dụng cụ siết lực Torqometer TEX1503TFU
Các mẫu trong dòng Torqometer® có chung thiết kế đo lực thẳng hàng và mặt đồng hồ dễ đọc. Dưới đây là những đặc điểm quan trọng nhất khi bạn so sánh với sản phẩm khác.
- Dải lực đến 4.000 ft-lb. Các mẫu trong dòng này có dải đo 600, 1.000, 1.500, 2.000, 3.000 và 4.000 ft-lb. Nhờ đó, bạn chọn đúng cỡ cho từng nhóm bu lông lớn trong nhà máy.
- Sai số ±2% giá trị đọc. Snap-on công bố sai số ±2% giá trị đọc từ 20% thang đo đến hết thang. Ngoài ra, mức sai số này áp dụng cho cả chiều thuận lẫn chiều ngược kim đồng hồ.
- Kiểu Follow-up giữ giá trị. Kim phụ giữ lại giá trị lực lớn nhất sau mỗi lần siết. Vì vậy, người kiểm tra ghi kết quả chính xác ngay cả khi không nhìn mặt đồng hồ lúc kéo.
- Kiểu Light Signal có đèn báo. Đèn tín hiệu sáng khi lực siết đạt giá trị bạn đã đặt trước. Do đó, kỹ thuật viên dừng đúng lúc dù mặt đồng hồ bị che hoặc khó quan sát.
- Đầu vuông vào và ra. Thân dụng cụ có đầu vuông âm để lắp tay vặn và đầu vuông dương để lắp tuýp. Cỡ đầu vuông đi từ 3/4 inch đến 1-1/2 inch, nên khớp với tuýp công nghiệp lớn.
- Tay chữ T và tay nối. Mỗi cỡ thân có tay chữ T và tay nối dài tùy chọn, ví dụ 82TQP và 85TQP. Nhờ vậy, bạn tăng cánh tay đòn và giảm lực kéo cần thiết ở tay cầm.
Ứng dụng tiêu biểu
Dòng Torqometer® giải quyết tốt một việc: siết bu lông lớn đến đúng lực đã định. Dưới đây là các việc điển hình, từ kết cấu thép đến bảo trì nhà máy điện và máy mỏ.
- Bu lông kết cấu thép. Khung nhà xưởng, cầu và tháp dùng bu lông cường độ cao cỡ lớn. Vì vậy, đội lắp dựng cần dụng cụ hiển thị lực rõ ràng để siết đúng thông số thiết kế.
- Mặt bích đường ống lớn. Mặt bích đường ống hơi, nước và dầu cần lực siết đều cho từng bu lông. Do đó, đội bảo trì dùng Torqometer® để siết theo thứ tự và ghi lại giá trị.
- Máy mỏ và máy công trình. Máy xúc, xe ben và cần cẩu có nhiều mối ghép ở khung, mâm xoay và bánh xe. Nhờ dải lực lớn, bạn siết các bu lông này mà không phải đoán lực.
- Hộp số và khớp nối lớn. Hộp số công nghiệp, khớp nối trục và bệ máy dùng bu lông đường kính lớn. Ngoài ra, kiểu Follow-up giúp bạn ghi lại lực đã đạt cho hồ sơ bảo trì.
- Tuabin và máy phát điện. Tuabin, máy phát và trạm biến áp có nhiều bu lông chịu tải nặng. Vì thế, đội kỹ thuật dùng dụng cụ có sai số công bố rõ ràng khi đại tu định kỳ.
- Kiểm tra chất lượng mối ghép. Bộ phận chất lượng cần bằng chứng rằng mỗi mối ghép lớn đạt đúng lực. Do đó, kim giữ giá trị hoặc đèn báo giúp việc kiểm tra nhanh và dễ ghi nhận.

Ngành công nghiệp sử dụng dụng cụ siết lực Torqometer TEX1503TFU
Bu lông lực siết lớn xuất hiện ở hầu hết công trình và nhà máy công nghiệp nặng. Vì vậy, nhiều ngành cần dụng cụ đo lực hàng nghìn ft-lb. Dưới đây là các ngành dùng dòng Torqometer® thường xuyên tại Việt Nam.
- Kết cấu thép và xây dựng. Nhà thầu lắp dựng nhà xưởng trong các khu công nghiệp dùng nhiều bu lông cường độ cao. Vì vậy, họ cần dụng cụ đo lực lớn để siết đúng bản vẽ và qua nghiệm thu.
- Năng lượng và điện gió. Tháp điện gió và nhà máy điện có mặt bích, bệ móng với lực siết rất lớn. Do đó, đội lắp đặt tại Việt Nam cần dụng cụ có dải đo hàng nghìn ft-lb.
- Khai khoáng và máy công trình. Mỏ than ở Quảng Ninh và công trường lớn vận hành nhiều máy Mỹ dùng hệ inch. Nhờ thang đo ft-lb, kỹ thuật viên siết đúng theo sổ tay của hãng máy.
- Đóng tàu và cảng biển. Nhà máy đóng tàu và cảng ở Hải Phòng, Vũng Tàu bảo trì cần cẩu và tời lớn. Ngoài ra, môi trường ngoài trời đòi hỏi dụng cụ bền và dễ đọc kết quả.
- Dầu khí. Giàn khoan và nhà máy lọc dầu có mặt bích áp lực cao với yêu cầu siết khắt khe. Vì thế, đội bảo trì dùng dụng cụ đo lực lớn để siết đều từng bu lông.
- Thép, xi măng và công nghiệp nặng. Nhà máy thép và xi măng có máy nghiền, lò quay và băng tải dùng bu lông lớn. Do đó, đội bảo trì cần dụng cụ chịu tải nặng và cho giá trị rõ ràng.
So sánh dụng cụ siết lực Torqometer TEX1503TFU với các thương hiệu tương tự
Trước khi mua, bạn nên so sánh dụng cụ siết lực Torqometer TEX1503TFU với các dụng cụ đo lực lớn khác. Tuy nhiên, dải lực không phải yếu tố duy nhất. Thay vào đó, bạn còn xét kiểu hiển thị, cỡ đầu vuông và không gian làm việc.
| Thương hiệu | Sản phẩm tương đương | Điểm mạnh | Cần lưu ý |
|---|---|---|---|
| Snap-on | dụng cụ siết lực Torqometer TEX1503TFU | Đồng bộ với hệ thống Snap-on bạn đang dùng. | Thời gian giao phụ thuộc hàng nhập khẩu. |
| Tohnichi | Tohnichi DB dial torque wrenches | Hãng Nhật quen thuộc, có cần đồng hồ với kim nhớ giá trị lớn nhất | Kiểm tra dải lực tối đa và cỡ đầu vuông của mẫu hiện hành |
| Norbar | Norbar HandTorque multipliers | Bộ nhân lực giúp đạt lực rất lớn với lực kéo tay nhỏ | Cần điểm tựa phản lực, và cách đọc giá trị khác với cần đồng hồ |
| CDI Torque Products | CDI dial torque wrenches | CDI là công ty thuộc Snap-on, có nhiều mẫu cần đồng hồ | So sánh dải lực và kiểu đầu, vì cấu hình mỗi dòng khác nhau |
| Proto | Proto dial torque wrenches | Thương hiệu công nghiệp Mỹ, có cần đồng hồ cho nhà máy | Kiểm tra mức lực tối đa, vì nhiều mẫu dừng ở dải thấp hơn |
Dòng Torqometer® phù hợp khi bạn cần đọc trực tiếp lực siết rất lớn theo ft-lb. Nếu mối ghép chật và không có điểm tựa, cần đồng hồ dễ dùng hơn bộ nhân lực. Hãy xác nhận thông số hiện hành với từng hãng trước khi so sánh. Thông số có thể thay đổi, vì vậy hãy kiểm tra dữ liệu mới nhất của từng hãng trước khi chọn.
Cách chọn đúng mẫu
- Chọn dải đo sao cho lực siết mục tiêu nằm từ 20% đến 100% thang đo. Đây là vùng mà Snap-on công bố sai số ±2% giá trị đọc.
- Kiểm tra cỡ đầu vuông vào và ra trước khi đặt hàng. Ví dụ, có mẫu đầu vào 1 inch nhưng đầu ra 1-1/2 inch cho tuýp lớn hơn.
- Chọn kiểu Follow-up khi bạn cần ghi lại giá trị đã đạt cho hồ sơ. Ngược lại, kiểu Light Signal hợp với vị trí khó nhìn mặt đồng hồ.
- Tính trước lực kéo ở tay cầm với từng loại tay nối. Nhờ đó, bạn chọn tay chữ T hoặc tay nối dài phù hợp cho lực siết lớn.
- Đo khoảng trống quanh bu lông và chiều sâu đầu của dụng cụ. Khi không gian hẹp, bạn nên chọn cỡ thân nhỏ nhất vẫn đủ dải lực.
- Hỏi chúng tôi về phiên bản With Chart nếu hồ sơ của bạn cần thêm dữ liệu. Ngoài ra, hãy xem dòng bảo hành trên từng trang sản phẩm.
Để so sánh các cỡ khác trong cùng dòng, bạn có thể xem Cần Siết Lực T-Handle Torqometer®U.S Follow-up – TEX1003TFUAC (With Chart), Cần Siết Lực T-Handle Torqometer® U.S Follow-up – TEX3005TFU, Cần Siết Lực T-Handle Torqometer® U.S Follow-up – TEX602TFUA, Cần Siết Lực T-Handle Torqometer®U.S Follow-up – TEX602TFUAC (With Chart). Ngoài ra, hãy xem toàn bộ cửa hàng dụng cụ Snap-on.

Bảo quản, vệ sinh và hiệu chuẩn
- Cất dụng cụ trong hộp hoặc ngăn riêng, tránh va đập với dụng cụ nặng. Nhờ vậy, mặt đồng hồ và kim chỉ luôn giữ đúng vị trí.
- Lau sạch dầu, bụi và nước bằng khăn khô sau mỗi ca làm việc. Ngoài ra, không ngâm dụng cụ trong dung môi vì có thể làm mờ mặt số.
- Nên hiệu chuẩn dụng cụ mỗi 12 tháng hoặc 5.000 chu kỳ theo ISO 6789-1:2017. Chúng tôi có thể sắp xếp hiệu chuẩn lại qua phòng thí nghiệm được công nhận.
- Không kéo vượt quá giá trị lớn nhất của thang đo. Lực quá tải có thể làm hỏng cơ cấu đo, nên hãy ngừng dùng nếu kim không về vạch không.
- Khi vận chuyển giữa các công trường, hãy để dụng cụ trong hộp có đệm. Trong mùa mưa ẩm, bạn nên giữ hộp khô để tránh gỉ ở đầu vuông.
Câu hỏi thường gặp
Thông số chính của TEX1503TFU là gì?
Thông số length, inches (mm): 10-7/8 (276). Thông số width, inches (mm): 4-3/8 (111). Xuất xứ theo nhà sản xuất: USA.
Có thể mua dụng cụ siết lực Torqometer TEX1503TFU tại Việt Nam không?
Có. Lost in HCM nhập dụng cụ siết lực Torqometer TEX1503TFU từ Snap-on cho doanh nghiệp tại Việt Nam, kèm CO/CQ và hóa đơn VAT điện tử, sau đó giao hàng toàn quốc.
Kiểu Follow-up và Light Signal khác nhau thế nào?
Kiểu Follow-up có kim phụ giữ lại giá trị lực lớn nhất sau khi bạn thả tay. Trong khi đó, kiểu Light Signal bật đèn khi lực đạt mức đặt trước. Bạn chọn theo cách đội mình kiểm tra và ghi nhận kết quả.
Vì sao nên dùng từ 20% thang đo trở lên?
Snap-on chỉ công bố sai số ±2% giá trị đọc trong vùng từ 20% đến 100% thang đo. Dưới mức đó, sai số tương đối thường lớn hơn. Vì vậy, hãy chọn cỡ có thang đo phù hợp với lực mục tiêu.
Dụng cụ có đo được chiều ngược kim đồng hồ không?
Có, Snap-on công bố sai số ±2% cho cả chiều thuận lẫn chiều ngược. Nhờ đó, bạn dùng được cho bu lông ren trái hoặc khi kiểm tra lực tháo. Tuy nhiên, hãy đọc kỹ hướng dẫn trước khi đổi chiều.
Yêu cầu báo giá
Hãy gửi mã sản phẩm, số lượng và địa điểm giao hàng, chúng tôi sẽ gửi báo giá sớm. Bạn có thể gửi yêu cầu báo giá trực tuyến hoặc gọi 0902 327 669.
Thông số kỹ thuật
| Length, inches (mm) | 10-7/8 (276) |
| Width, inches (mm) | 4-3/8 (111) |
| Country Of Origin | USA |
| Optional Extension Handle Length, inches | 31 |
| US Increments, ft-lb | 25 |
| Input Drive Female Square, inches | 1 |
| Model | Follow-up |
| Optional T Bar Length, inches | 18 |
| Head Depth, inches | 4-7/16 |
| US Range, ft-lb | 1,500 |
| Optional T Bar | 82TQP |
| Optional Extension Handle | 85TQP |
| Output Drive Male Square, inches | 1 |
Bảo hành
Snap-on Repair Center, 1 YEAR from Date of Purchase, Repair or Calibrate at Snap-on Repair Center.
